Thổi tiếng Pháp là gì?
"thổi" trong tiếng Pháp là souffler (nội động từ).
souffler Nội động từ
/su.fle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổi.
- Souffler sur un potage thổi cháo
- Le vent souffle gió thổi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thổi tiếng Pháp là gì?
"thổi" trong tiếng Pháp là souffler (nội động từ).