TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thống thiết tiếng Pháp là gì?

"thống thiết" trong tiếng Pháp là pathétique (tính từ).

pathétique Tính từ

/pa.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống thiết.

  • Style pathétique lời văn thống thiết

Xem đầy đủ từ "pathétique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thống thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thống thiết tiếng Pháp là gì?

"thống thiết" trong tiếng Pháp là pathétique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.