Thống kê tiếng Pháp là gì?
"thống kê" trong tiếng Pháp là statistique (tính từ), statistiques (danh từ).
statistique Tính từ
/sta.tis.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thống kê.
- Analyse statistique phân tích thống kê
statistiques Danh từ · giống cái
/sta.tis.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thống kê.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thống kê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thống kê tiếng Pháp là gì?
"thống kê" trong tiếng Pháp là statistique (tính từ), statistiques (danh từ).