recensement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.sɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
recensement nghĩa là sự kiểm kê, sự thống kê.
Nghĩa của recensement
Danh từ · giống đực
- Sự điều tra số dân.
- Sự kiểm kê; sự thống kê; bảng kê.
Dạng từ của recensement
Đi với mạo từ: un recensement · le recensement
| Số nhiều | recensements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ census (official count of members of a population).; counting, tallying; tally, account (of score or the like).
Câu hỏi thường gặp
recensement nghĩa là gì?
recensement (danh từ) nghĩa là sự kiểm kê, sự thống kê.
recensement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recensement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɑ̃s.mɑ̃/.
recensement là giống đực hay giống cái?
recensement là danh từ giống đực (dùng với un, le).