TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recensement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.sɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

recensement nghĩa là sự kiểm kê, sự thống kê.

Nghĩa của recensement

Danh từ · giống đực

  1. Sự điều tra số dân.
  2. Sự kiểm kê; sự thống kê; bảng kê.

Dạng từ của recensement

Đi với mạo từ: un recensement · le recensement

Số nhiềurecensements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ census (official count of members of a population).; counting, tallying; tally, account (of score or the like).

Câu hỏi thường gặp

recensement nghĩa là gì?

recensement (danh từ) nghĩa là sự kiểm kê, sự thống kê.

recensement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recensement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɑ̃s.mɑ̃/.

recensement là giống đực hay giống cái?

recensement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.