statistique
statistique nghĩa là thống kê học, sự thống kê, thống kê.
Nghĩa của statistique
Danh từ · giống cái
- Thống kê học.
- Sự thống kê; số liệu thống kê.
- Statistique démographiquesự thống kê số dân
Tính từ
- Thống kê.
- Analyse statistiquephân tích thống kê
Dạng từ của statistique
Đi với mạo từ: une statistique · la statistique
| Số nhiều | statistiques |
Họ từ của statistique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ statistic; statistics
- Tính từ statistical
Câu hỏi thường gặp
statistique nghĩa là gì?
statistique (danh từ, tính từ) nghĩa là thống kê học, sự thống kê, thống kê.
statistique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của statistique (giọng Pháp chuẩn): /sta.tis.tik/.
statistique là giống đực hay giống cái?
statistique là danh từ giống cái (dùng với une, la).