TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

statisticien

danh từ giống đực (m)
/sta.tis.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

statisticien nghĩa là nhà thống kê học.

Nghĩa của statisticien

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thống kê học.

Dạng từ của statisticien

Đi với mạo từ: un statisticien · le statisticien

Số nhiềustatisticiens
Giống cáistatisticienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ statistician

Câu hỏi thường gặp

statisticien nghĩa là gì?

statisticien (danh từ) nghĩa là nhà thống kê học.

statisticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statisticien (giọng Pháp chuẩn): /sta.tis.ti.sjɛ̃/.

statisticien là giống đực hay giống cái?

statisticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.