statisticien
danh từ giống đực (m)
/sta.tis.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
statisticien nghĩa là nhà thống kê học.
Nghĩa của statisticien
Danh từ · giống đực
- Nhà thống kê học.
Dạng từ của statisticien
Đi với mạo từ: un statisticien · le statisticien
| Số nhiều | statisticiens |
| Giống cái | statisticienne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ statistician
Câu hỏi thường gặp
statisticien nghĩa là gì?
statisticien (danh từ) nghĩa là nhà thống kê học.
statisticien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của statisticien (giọng Pháp chuẩn): /sta.tis.ti.sjɛ̃/.
statisticien là giống đực hay giống cái?
statisticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).