TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thịt lợn tiếng Pháp là gì?

"thịt lợn" trong tiếng Pháp là cochon (danh từ), porc (danh từ).

cochon Danh từ · giống đực

/kɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợn, heo; thịt lợn, thịt heo.

Xem đầy đủ từ "cochon": giống, cách chia, thành ngữ →

porc Danh từ · giống đực

/pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt lợn.

  • Maman achète une grosse tranche de porc tous les mercredis chez le boucher. Vào mỗi thứ Tư hằng tuần, mẹ thường mua một thớ thịt lợn tại cửa hàng thịt.
  • Manger du porc ăn thịt lợn

Xem đầy đủ từ "porc": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thịt lợn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thịt lợn tiếng Pháp là gì?

"thịt lợn" trong tiếng Pháp là cochon (danh từ), porc (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.