charcuterie
charcuterie nghĩa là nghề bán thịt lợn, hàng thịt lợn.
Nghĩa của charcuterie
Danh từ · giống cái
- Nghề bán thịt lợn (ướp).
- Hàng thịt lợn (ướp).
- Thịt lợn (ướp).
Dạng từ của charcuterie
Đi với mạo từ: une charcuterie · la charcuterie
| Số nhiều | charcuteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charcuterie (all senses)
Câu hỏi thường gặp
charcuterie nghĩa là gì?
charcuterie (danh từ) nghĩa là nghề bán thịt lợn, hàng thịt lợn.
charcuterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charcuterie (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.ky.tʁi/.
charcuterie là giống đực hay giống cái?
charcuterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).