TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charcutier

danh từ cả hai giống
/ʃaʁ.ky.tje/ giọng máy của trình duyệt

charcutier nghĩa là người làm thịt lợn, người bán thịt lợn.

Nghĩa của charcutier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm thịt lợn (ướp); người bán thịt lợn (ướp)
  2. Thân mật Nhà giải phẫu vụng về
  3. Thân mật Người làm hỏng việc; kẻ hậu đậu

Dạng từ của charcutier

Số nhiềucharcutiers
Giống cáicharcutière /ʃaʁ.ky.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềucharcutières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person involved in charcuterie; a seller of delicatessen or a butcher

Câu hỏi thường gặp

charcutier nghĩa là gì?

charcutier (danh từ) nghĩa là người làm thịt lợn, người bán thịt lợn.

charcutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charcutier (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.ky.tje/.

charcutier là giống đực hay giống cái?

charcutier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.