charcutier
danh từ cả hai giống
/ʃaʁ.ky.tje/ giọng máy của trình duyệt
charcutier nghĩa là người làm thịt lợn, người bán thịt lợn.
Nghĩa của charcutier
Danh từ · cả hai giống
- Người làm thịt lợn (ướp); người bán thịt lợn (ướp)
- Thân mật Nhà giải phẫu vụng về
- Thân mật Người làm hỏng việc; kẻ hậu đậu
Dạng từ của charcutier
| Số nhiều | charcutiers |
| Giống cái | charcutière /ʃaʁ.ky.tjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | charcutières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person involved in charcuterie; a seller of delicatessen or a butcher
Câu hỏi thường gặp
charcutier nghĩa là gì?
charcutier (danh từ) nghĩa là người làm thịt lợn, người bán thịt lợn.
charcutier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charcutier (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.ky.tje/.
charcutier là giống đực hay giống cái?
charcutier là danh từ cả hai giống.