TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chardon

danh từ giống đực (m)
/ʃaʁ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chardon nghĩa là cây kế, cây cúc gai, móc gai.

Nghĩa của chardon

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây kế; cây cúc gai.
  2. Móc gai (ở tường đề phòng người trèo vào).
    • chardon à fouloncây bắc gai

Dạng từ của chardon

Đi với mạo từ: un chardon · le chardon

Số nhiềuchardons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thistle; spikes (on wall etc.)

Câu hỏi thường gặp

chardon nghĩa là gì?

chardon (danh từ) nghĩa là cây kế, cây cúc gai, móc gai.

chardon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chardon (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.dɔ̃/.

chardon là giống đực hay giống cái?

chardon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.