chardon
danh từ giống đực (m)
/ʃaʁ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
chardon nghĩa là cây kế, cây cúc gai, móc gai.
Nghĩa của chardon
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây kế; cây cúc gai.
- Móc gai (ở tường đề phòng người trèo vào).
- chardon à fouloncây bắc gai
Dạng từ của chardon
Đi với mạo từ: un chardon · le chardon
| Số nhiều | chardons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thistle; spikes (on wall etc.)
Câu hỏi thường gặp
chardon nghĩa là gì?
chardon (danh từ) nghĩa là cây kế, cây cúc gai, móc gai.
chardon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chardon (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.dɔ̃/.
chardon là giống đực hay giống cái?
chardon là danh từ giống đực (dùng với un, le).