TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chardonneret

danh từ giống đực (m)
/ʃaʁ.dɔn.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

chardonneret nghĩa là chim kim oanh.

Nghĩa của chardonneret

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim kim oanh.

Dạng từ của chardonneret

Đi với mạo từ: un chardonneret · le chardonneret

Số nhiềuchardonnerets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goldfinch (bird)

Câu hỏi thường gặp

chardonneret nghĩa là gì?

chardonneret (danh từ) nghĩa là chim kim oanh.

chardonneret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chardonneret (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.dɔn.ʁɛ/.

chardonneret là giống đực hay giống cái?

chardonneret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.