Thịt tiếng Pháp là gì?
"thịt" trong tiếng Pháp là viande (danh từ), chair (danh từ).
viande Danh từ · giống cái
/vjɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thịt.
- Le chien mange de la viande. Con chó đang ăn thịt.
- Je mange rarement de la viande. Tôi hầu như không ăn thịt.
chair Danh từ · giống cái
/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thịt (người, động vật); cùi (quả)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thịt tiếng Pháp là gì?
"thịt" trong tiếng Pháp là viande (danh từ), chair (danh từ).