TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thịt tiếng Pháp là gì?

"thịt" trong tiếng Pháp là viande (danh từ), chair (danh từ).

viande Danh từ · giống cái

/vjɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt.

  • Le chien mange de la viande. Con chó đang ăn thịt.
  • Je mange rarement de la viande. Tôi hầu như không ăn thịt.

Xem đầy đủ từ "viande": giống, cách chia, thành ngữ →

chair Danh từ · giống cái

/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt (người, động vật); cùi (quả)

Xem đầy đủ từ "chair": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thịt tiếng Pháp là gì?

"thịt" trong tiếng Pháp là viande (danh từ), chair (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.