Thịnh vượng tiếng Pháp là gì?
"thịnh vượng" trong tiếng Pháp là prospérer (nội động từ), prospère (tính từ).
prospérer Nội động từ
/pʁɔs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thịnh vượng, phát đạt.
- Vivez vieux et prospérez. Hãy sống lâu và thịnh vượng.
- Des affaires qui prospèrent công việc thịnh vượng
prospère Tính từ
/pʁɔs.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thịnh vượng, phồn vinh; phơi phới.
- Commerce prospère thương nghiệp thịnh vượng
- Santé prospère sức khỏe phơi phới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thịnh vượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thịnh vượng tiếng Pháp là gì?
"thịnh vượng" trong tiếng Pháp là prospérer (nội động từ), prospère (tính từ).