TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prospère

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔs.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

prospère nghĩa là thịnh vượng, phồn vinh, phơi phới.

Nghĩa của prospère

Tính từ

  1. Thịnh vượng, phồn vinh; phơi phới.
    • Commerce prospèrethương nghiệp thịnh vượng
    • Santé prospèresức khỏe phơi phới
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thuận lợi.

Dạng từ của prospère

Số nhiềuprospères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prospère

Trái nghĩa

Họ từ của prospère

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prosperous, propitious; prosperous, fortunate

Câu hỏi thường gặp

prospère nghĩa là gì?

prospère (tính từ) nghĩa là thịnh vượng, phồn vinh, phơi phới.

prospère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prospère (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.pɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.