prospère
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔs.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
prospère nghĩa là thịnh vượng, phồn vinh, phơi phới.
Nghĩa của prospère
Tính từ
- Thịnh vượng, phồn vinh; phơi phới.
- Commerce prospèrethương nghiệp thịnh vượng
- Santé prospèresức khỏe phơi phới
- Từ cũ, nghĩa cũ Thuận lợi.
Dạng từ của prospère
| Số nhiều | prospères |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prospère
Trái nghĩa
Họ từ của prospère
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prosperous, propitious; prosperous, fortunate
Câu hỏi thường gặp
prospère nghĩa là gì?
prospère (tính từ) nghĩa là thịnh vượng, phồn vinh, phơi phới.
prospère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prospère (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.pɛʁ/.