TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thị thực tiếng Pháp là gì?

"thị thực" trong tiếng Pháp là visa (danh từ).

visa Danh từ · giống đực

/vi.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ ký xác nhận, dấu thị thực.

  • Visa du contrôleur chữ ký xác nhận của người kiểm soát
  • Visa du consulat dấu thị thực của tòa lãnh sự

Xem đầy đủ từ "visa": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thị thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thị thực tiếng Pháp là gì?

"thị thực" trong tiếng Pháp là visa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.