Thị thực tiếng Pháp là gì?
"thị thực" trong tiếng Pháp là visa (danh từ).
visa Danh từ · giống đực
/vi.za/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ ký xác nhận, dấu thị thực.
- Visa du contrôleur chữ ký xác nhận của người kiểm soát
- Visa du consulat dấu thị thực của tòa lãnh sự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thị thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thị thực tiếng Pháp là gì?
"thị thực" trong tiếng Pháp là visa (danh từ).