TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thỉnh cầu tiếng Pháp là gì?

"thỉnh cầu" trong tiếng Pháp là postuler (ngoại động từ), demander (ngoại động từ).

postuler Ngoại động từ

/pɔs.ty.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin, thỉnh cầu.

  • Postuler un emploi xin việc

Xem đầy đủ từ "postuler": giống, cách chia, thành ngữ →

demander Ngoại động từ

/də.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin, cầu xin; đòi, yêu cầu.

  • Demander une faveur cầu xin một ơn huệ
  • Demander à parler xin được nói

Xem đầy đủ từ "demander": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỉnh cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thỉnh cầu tiếng Pháp là gì?

"thỉnh cầu" trong tiếng Pháp là postuler (ngoại động từ), demander (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.