Thẩm phán tiếng Pháp là gì?
"thẩm phán" trong tiếng Pháp là juge (danh từ), juré (danh từ).
juge Danh từ · giống đực
/ʒyʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm phán, quan tòa.
- Le juge a condamné Tom à trois mois de prison. Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam.
- Le frère de ma femme est juge. Anh của vợ tôi là thẩm phán.
juré Danh từ · giống đực
/ʒy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội thẩm, bồi thẩm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm phán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẩm phán tiếng Pháp là gì?
"thẩm phán" trong tiếng Pháp là juge (danh từ), juré (danh từ).