TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thẩm phán tiếng Pháp là gì?

"thẩm phán" trong tiếng Pháp là juge (danh từ), juré (danh từ).

juge Danh từ · giống đực

/ʒyʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm phán, quan tòa.

  • Le juge a condamné Tom à trois mois de prison. Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam.
  • Le frère de ma femme est juge. Anh của vợ tôi là thẩm phán.

Xem đầy đủ từ "juge": giống, cách chia, thành ngữ →

juré Danh từ · giống đực

/ʒy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội thẩm, bồi thẩm.

Xem đầy đủ từ "juré": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm phán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẩm phán tiếng Pháp là gì?

"thẩm phán" trong tiếng Pháp là juge (danh từ), juré (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.