TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thạch tiếng Pháp là gì?

"thạch" trong tiếng Pháp là gelée (danh từ), gélose (danh từ), agar-agar (danh từ).

gelée Danh từ · giống cái

/ʒə.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước thịt đông; nước quả đông; thạch.

  • Gelée blanche sương muối
  • Gelée royale sữa chúa (ong)

Xem đầy đủ từ "gelée": giống, cách chia, thành ngữ →

gélose Danh từ · giống cái

/ʒe.loz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thạch trắng.

Xem đầy đủ từ "gélose": giống, cách chia, thành ngữ →

agar-agar Danh từ · giống đực

/a.ɡa.ʁa.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Aga aga, thạch trắng.

Xem đầy đủ từ "agar-agar": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thạch tiếng Pháp là gì?

"thạch" trong tiếng Pháp là gelée (danh từ), gélose (danh từ), agar-agar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.