TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agar-agar

danh từ giống đực (m)
/a.ɡa.ʁa.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

agar-agar nghĩa là thạch trắng.

Nghĩa của agar-agar

Danh từ · giống đực

  1. Aga aga, thạch trắng.

Dạng từ của agar-agar

Đi với mạo từ: un agar-agar · l'agar-agar

Câu hỏi thường gặp

agar-agar nghĩa là gì?

agar-agar (danh từ) nghĩa là thạch trắng.

agar-agar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agar-agar (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡa.ʁa.ɡaʁ/.

agar-agar là giống đực hay giống cái?

agar-agar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.