TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agape

danh từ giống cái (f)
/a.ɡap/ giọng máy của trình duyệt

agape nghĩa là bữa chén.

Nghĩa của agape

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều (đùa cợt) bữa chén.
  2. Sử học Tôn giáo bữa ăn tập đoàn.

Dạng từ của agape

Đi với mạo từ: une agape · l'agape

Số nhiềuagapes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agape

Câu hỏi thường gặp

agape nghĩa là gì?

agape (danh từ) nghĩa là bữa chén.

agape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agape (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡap/.

agape là giống đực hay giống cái?

agape là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.