TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agate

danh từ giống cái (f)
/a.ɡat/ giọng máy của trình duyệt

agate nghĩa là mã não.

Nghĩa của agate

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Agat, mã não.
  2. Đồ bằng mã não.

Dạng từ của agate

Đi với mạo từ: une agate · l'agate

Số nhiềuagates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agate

Câu hỏi thường gặp

agate nghĩa là gì?

agate (danh từ) nghĩa là mã não.

agate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agate (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡat/.

agate là giống đực hay giống cái?

agate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.