agate
danh từ giống cái (f)
/a.ɡat/ giọng máy của trình duyệt
agate nghĩa là mã não, đồ bằng mã não.
Nghĩa của agate
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Agat, mã não.
- Đồ bằng mã não.
Dạng từ của agate
Đi với mạo từ: une agate · l'agate
| Số nhiều | agates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agate
Câu hỏi thường gặp
agate nghĩa là gì?
agate (danh từ) nghĩa là mã não, đồ bằng mã não.
agate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agate (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡat/.
agate là giống đực hay giống cái?
agate là danh từ giống cái (dùng với une, la).