TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ichtyocolle

danh từ giống cái (f)
/ik.tjɔ.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

ichtyocolle nghĩa là keo cá.

Nghĩa của ichtyocolle

Danh từ · giống cái

  1. Keo cá (chế bằng bong bóng cá).

Dạng từ của ichtyocolle

Đi với mạo từ: une ichtyocolle · l'ichtyocolle

Số nhiềuichtyocolles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ichtyocolle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isinglass

Câu hỏi thường gặp

ichtyocolle nghĩa là gì?

ichtyocolle (danh từ) nghĩa là keo cá.

ichtyocolle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ichtyocolle (giọng Pháp chuẩn): /ik.tjɔ.kɔl/.

ichtyocolle là giống đực hay giống cái?

ichtyocolle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.