TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ichneumon

danh từ giống đực (m)
/ik.nø.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ichneumon nghĩa là tò vò, cầy ăn rắn.

Nghĩa của ichneumon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Tò vò.
  2. Động vật học Cầy ăn rắn.

Dạng từ của ichneumon

Đi với mạo từ: un ichneumon · l'ichneumon

Số nhiềuichneumons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ichneumon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ichneumon

Câu hỏi thường gặp

ichneumon nghĩa là gì?

ichneumon (danh từ) nghĩa là tò vò, cầy ăn rắn.

ichneumon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ichneumon (giọng Pháp chuẩn): /ik.nø.mɔ̃/.

ichneumon là giống đực hay giống cái?

ichneumon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.