TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

icarien

/ikaʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

icarien nghĩa là Thuộc đảo I-ca-ri.

Nghĩa của icarien

Tính từ

  1. Thuộc đảo I-ca-ri.
  2. Thuộc i-ca (nhân vật truyền thuyết).

Dạng từ của icarien

Số nhiềuicariens
Giống cáiicarienne
Giống cái số nhiềuicariennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với icarien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Icarian

Câu hỏi thường gặp

icarien nghĩa là gì?

icarien (tính từ) nghĩa là Thuộc đảo I-ca-ri.

icarien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của icarien (giọng Pháp chuẩn): /ikaʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.