TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ibérique

/i.be.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

ibérique nghĩa là bồ đào nha.

Nghĩa của ibérique

Tính từ

  1. Thuộc Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.
    • Péninsule ibériquebán đảo Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha

Dạng từ của ibérique

Số nhiềuibériques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ibérique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Iberian

Câu hỏi thường gặp

ibérique nghĩa là gì?

ibérique (tính từ) nghĩa là bồ đào nha.

ibérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ibérique (giọng Pháp chuẩn): /i.be.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.