TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ibère

/i.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ibère nghĩa là Thuộc I-bê-ri.

Nghĩa của ibère

Tính từ

  1. Thuộc I-bê-ri.

Dạng từ của ibère

Số nhiềuibères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ibère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Iberian
  • Tính từ Iberian

Câu hỏi thường gặp

ibère nghĩa là gì?

ibère (tính từ) nghĩa là Thuộc I-bê-ri.

ibère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ibère (giọng Pháp chuẩn): /i.bɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.