TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thường xuyên tiếng Pháp là gì?

"thường xuyên" trong tiếng Pháp là fréquent (tính từ), permanent (tính từ).

fréquent Tính từ

/fʁe.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xảy ra, thường gặp, thường xuyên.

  • pouls fréquent (y học) mạch nhanh

Xem đầy đủ từ "fréquent": giống, cách chia, thành ngữ →

permanent Tính từ

/pɛʁ.ma.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xuyên, thường trực.

  • Comité permanent ban thường trực
  • Cinéma permanent de 14 heures à 24 heures chiếu bóng thường xuyên từ 14 giờ đến 24 giờ

Xem đầy đủ từ "permanent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường xuyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường xuyên tiếng Pháp là gì?

"thường xuyên" trong tiếng Pháp là fréquent (tính từ), permanent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.