Thường ngày tiếng Pháp là gì?
"thường ngày" trong tiếng Pháp là habituel (tính từ), habituellement (phó từ).
habituel Tính từ
/a.bi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thói quen; thường ngày, thông thường.
- Promenade habituelle cuộc đi dạo thường ngày
- Ce n'est pas très habituel không phải thông thường lắm
habituellement Phó từ
/a.bi.tɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường thường, thường ngày.
- Venir habituellement à sept heures du matin thường ngày cứ bảy giờ sáng thì đến
Xem đầy đủ từ "habituellement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thường ngày tiếng Pháp là gì?
"thường ngày" trong tiếng Pháp là habituel (tính từ), habituellement (phó từ).