TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thường ngày tiếng Pháp là gì?

"thường ngày" trong tiếng Pháp là habituel (tính từ), habituellement (phó từ).

habituel Tính từ

/a.bi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen; thường ngày, thông thường.

  • Promenade habituelle cuộc đi dạo thường ngày
  • Ce n'est pas très habituel không phải thông thường lắm

Xem đầy đủ từ "habituel": giống, cách chia, thành ngữ →

habituellement Phó từ

/a.bi.tɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường thường, thường ngày.

  • Venir habituellement à sept heures du matin thường ngày cứ bảy giờ sáng thì đến

Xem đầy đủ từ "habituellement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường ngày tiếng Pháp là gì?

"thường ngày" trong tiếng Pháp là habituel (tính từ), habituellement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.