TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thước kẻ tiếng Pháp là gì?

"thước kẻ" trong tiếng Pháp là règle (danh từ), latte (danh từ).

règle Danh từ · giống cái

/ʁɛɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thước kẻ.

  • Règle à calcul thước tính, thước lôgarit
  • Règle flexible thước mềm, thước uốn cong được

Xem đầy đủ từ "règle": giống, cách chia, thành ngữ →

latte Danh từ · giống cái

/lat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thước kẻ (Bỉ).

Xem đầy đủ từ "latte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thước kẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thước kẻ tiếng Pháp là gì?

"thước kẻ" trong tiếng Pháp là règle (danh từ), latte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.