Thơm tiếng Pháp là gì?
"thơm" trong tiếng Pháp là aromatique (tính từ), odorant (tính từ).
aromatique Tính từ
/a.ʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thơm.
- Odeur aromatique mùi thơm
- Hydrocarbures aromatiques (hóa học) hydrocacbua thơm
odorant Tính từ
/ɔ.dɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có mùi thơm.
- Le jasmin est très odorant hoa nhài rất thơm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thơm tiếng Pháp là gì?
"thơm" trong tiếng Pháp là aromatique (tính từ), odorant (tính từ).