Thơ tiếng Pháp là gì?
"thơ" trong tiếng Pháp là poésie (danh từ), poème (danh từ).
poésie Danh từ · giống cái
/pɔ.e.zi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thơ; thơ ca.
- Ce film parle de poésie. Bộ phim này nói về thơ ca.
- On a tous appris la poésie par cœur. Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này.
poème Danh từ · giống đực
/pɔ.ɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài thơ, bài ca.
- J'ai traduit ce poème du mieux que je pouvais. Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể.
- Lisez le poème en entier. Hãy đọc hết toàn bộ bài thơ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thơ tiếng Pháp là gì?
"thơ" trong tiếng Pháp là poésie (danh từ), poème (danh từ).