poème
poème nghĩa là bài thơ, bài ca.
Nghĩa của poème
Danh từ · giống đực
- Bài thơ, bài ca.
- Poème à forme librebài thơ thể tự do
- Que ta vie soit un beau poème(nghĩa bóng) chúc cho đời anh là cả một bài thơ đẹp
Dạng từ của poème
Đi với mạo từ: un poème · le poème
| Số nhiều | poèmes |
Cụm từ, thành ngữ với poème
- c'est tout un poème — (thân mật) thật là kỳ lạ; không sao tả xiết
- poème symphonique — (âm nhạc) thơ giao hưởng
Câu ví dụ với poème
- Elle n'a pas eu de mal à apprendre le poème par cœur. Chị ấy không gạp khó khăn gì để học thuộc lòng bài thơ.Tatoeba #182073
- Je dois apprendre ce poème par cœur. Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11355
- Avez-vous déjà lu un poème chinois ? Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498465
- Nous avons toutes appris le poème par cœur. Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7088892
- On doit apprendre tout le poème par cœur. Chúng tôi phải học thuộc lòng cả bài thơ đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12773501
- Je traduisis ce poème du mieux que je pouvais. Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1322243
- Lisez le poème en entier. Hãy đọc hết toàn bộ bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12550252
- J'ai traduit ce poème du mieux que je pouvais. Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poem (literary piece written in verse)
Câu hỏi thường gặp
poème nghĩa là gì?
poème (danh từ) nghĩa là bài thơ, bài ca.
poème phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poème (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ɛm/.
poème là giống đực hay giống cái?
poème là danh từ giống đực (dùng với un, le).