TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pouzzolane

danh từ giống cái (f)
/pud.zɔ.lan/ giọng máy của trình duyệt

pouzzolane nghĩa là Puzolan.

Nghĩa của pouzzolane

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Puzolan.

Dạng từ của pouzzolane

Đi với mạo từ: une pouzzolane · la pouzzolane

Số nhiềupouzzolanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pozzolana

Câu hỏi thường gặp

pouzzolane nghĩa là gì?

pouzzolane (danh từ) nghĩa là Puzolan.

pouzzolane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pouzzolane (giọng Pháp chuẩn): /pud.zɔ.lan/.

pouzzolane là giống đực hay giống cái?

pouzzolane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.