pouzzolane
danh từ giống cái (f)
/pud.zɔ.lan/ giọng máy của trình duyệt
pouzzolane nghĩa là Puzolan.
Nghĩa của pouzzolane
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Puzolan.
Dạng từ của pouzzolane
Đi với mạo từ: une pouzzolane · la pouzzolane
| Số nhiều | pouzzolanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pozzolana
Câu hỏi thường gặp
pouzzolane nghĩa là gì?
pouzzolane (danh từ) nghĩa là Puzolan.
pouzzolane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pouzzolane (giọng Pháp chuẩn): /pud.zɔ.lan/.
pouzzolane là giống đực hay giống cái?
pouzzolane là danh từ giống cái (dùng với une, la).