rime
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁim/ giọng máy của trình duyệt
rime nghĩa là vần, câu thơ, thơ.
Nghĩa của rime
Danh từ · giống cái
- Thơ ca Vần.
- Từ cũ, nghĩa cũ Câu thơ; thơ.
- sans rime ni raisonvô lý; khó hiểu
Dạng từ của rime
Đi với mạo từ: une rime · la rime
| Số nhiều | rimes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhyme
Câu hỏi thường gặp
rime nghĩa là gì?
rime (danh từ) nghĩa là vần, câu thơ, thơ.
rime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rime (giọng Pháp chuẩn): /ʁim/.
rime là giống đực hay giống cái?
rime là danh từ giống cái (dùng với une, la).