TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rime

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁim/ giọng máy của trình duyệt

rime nghĩa là vần, câu thơ, thơ.

Nghĩa của rime

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca Vần.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Câu thơ; thơ.
    • sans rime ni raisonvô lý; khó hiểu

Dạng từ của rime

Đi với mạo từ: une rime · la rime

Số nhiềurimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhyme

Câu hỏi thường gặp

rime nghĩa là gì?

rime (danh từ) nghĩa là vần, câu thơ, thơ.

rime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rime (giọng Pháp chuẩn): /ʁim/.

rime là giống đực hay giống cái?

rime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.