TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rimaye

danh từ giống cái (f)
/ʁi.maj/ giọng máy của trình duyệt

rimaye nghĩa là khe nứt rìa.

Nghĩa của rimaye

Danh từ · giống cái

  1. Khe nứt rìa.

Dạng từ của rimaye

Đi với mạo từ: une rimaye · la rimaye

Số nhiềurimayes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a crevasse at the upper end of a mountain glacier

Câu hỏi thường gặp

rimaye nghĩa là gì?

rimaye (danh từ) nghĩa là khe nứt rìa.

rimaye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rimaye (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.maj/.

rimaye là giống đực hay giống cái?

rimaye là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.