TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rimailleur

danh từ giống đực (m)
/ʁi.ma.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rimailleur nghĩa là nhà thơ tồi.

Nghĩa của rimailleur

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Nhà thơ tồi.

Dạng từ của rimailleur

Đi với mạo từ: un rimailleur · le rimailleur

Số nhiềurimailleurs
Giống cáirimailleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhymester

Câu hỏi thường gặp

rimailleur nghĩa là gì?

rimailleur (danh từ) nghĩa là nhà thơ tồi.

rimailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rimailleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ma.jœʁ/.

rimailleur là giống đực hay giống cái?

rimailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.