Thù địch tiếng Pháp là gì?
"thù địch" trong tiếng Pháp là ennemi (tính từ), hostile (tính từ).
ennemi Tính từ
/ɛn.mi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thù địch.
- Pays ennemi nước thù địch
- Armée ennemie quân địch
hostile Tính từ
/ɔs.til/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thù địch, thù nghịch; chống đối.
- Attitude hostile thái độ thù địch
- Paroles hostiles lời lẽ chống đối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thù địch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thù địch tiếng Pháp là gì?
"thù địch" trong tiếng Pháp là ennemi (tính từ), hostile (tính từ).