TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thù địch tiếng Pháp là gì?

"thù địch" trong tiếng Pháp là ennemi (tính từ), hostile (tính từ).

ennemi Tính từ

/ɛn.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thù địch.

  • Pays ennemi nước thù địch
  • Armée ennemie quân địch

Xem đầy đủ từ "ennemi": giống, cách chia, thành ngữ →

hostile Tính từ

/ɔs.til/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thù địch, thù nghịch; chống đối.

  • Attitude hostile thái độ thù địch
  • Paroles hostiles lời lẽ chống đối

Xem đầy đủ từ "hostile": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thù địch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thù địch tiếng Pháp là gì?

"thù địch" trong tiếng Pháp là ennemi (tính từ), hostile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.