TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thông tin tiếng Pháp là gì?

"thông tin" trong tiếng Pháp là information (danh từ).

information Danh từ · giống cái

/ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thông tin, thông tin.

  • Pour plus d'information reportez-vous à la page 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
  • Pour plus d'information reportez-vous en page 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.

Xem đầy đủ từ "information": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông tin tiếng Pháp là gì?

"thông tin" trong tiếng Pháp là information (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.