Thông tin tiếng Pháp là gì?
"thông tin" trong tiếng Pháp là information (danh từ).
information Danh từ · giống cái
/ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thông tin, thông tin.
- Pour plus d'information reportez-vous à la page 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
- Pour plus d'information reportez-vous en page 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thông tin tiếng Pháp là gì?
"thông tin" trong tiếng Pháp là information (danh từ).