TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

informationnel

/ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

informationnel nghĩa là thông tin.

Nghĩa của informationnel

Tính từ

  1. Thông tin.

Dạng từ của informationnel

Số nhiềuinformationnels
Giống cáiinformationnelle
Giống cái số nhiềuinformationnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ information, informational

Câu hỏi thường gặp

informationnel nghĩa là gì?

informationnel (tính từ) nghĩa là thông tin.

informationnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informationnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.