informationnel
/ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
informationnel nghĩa là thông tin.
Nghĩa của informationnel
Tính từ
- Thông tin.
Dạng từ của informationnel
| Số nhiều | informationnels |
| Giống cái | informationnelle |
| Giống cái số nhiều | informationnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ information, informational
Câu hỏi thường gặp
informationnel nghĩa là gì?
informationnel (tính từ) nghĩa là thông tin.
informationnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của informationnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ.nɛl/.