Tai ương tiếng Pháp là gì?
"tai ương" trong tiếng Pháp là catastrophe (danh từ), fléau (danh từ).
catastrophe Danh từ · giống cái
/ka.tas.tʁɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tai biến, thảm họa.
fléau Danh từ · giống đực
/fle.o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tai họa.
- Le fléau de la guerre tai họa chiến tranh
- Le calomniateur est un vrai fléau dans la société kẻ vu khống thực là một tai họa cho xã hội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai ương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tai ương tiếng Pháp là gì?
"tai ương" trong tiếng Pháp là catastrophe (danh từ), fléau (danh từ).