TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tai ương tiếng Pháp là gì?

"tai ương" trong tiếng Pháp là catastrophe (danh từ), fléau (danh từ).

catastrophe Danh từ · giống cái

/ka.tas.tʁɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai biến, thảm họa.

Xem đầy đủ từ "catastrophe": giống, cách chia, thành ngữ →

fléau Danh từ · giống đực

/fle.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai họa.

  • Le fléau de la guerre tai họa chiến tranh
  • Le calomniateur est un vrai fléau dans la société kẻ vu khống thực là một tai họa cho xã hội

Xem đầy đủ từ "fléau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai ương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tai ương tiếng Pháp là gì?

"tai ương" trong tiếng Pháp là catastrophe (danh từ), fléau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.