TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calamiteux

/ka.la.mi.tø/ giọng máy của trình duyệt

calamiteux nghĩa là tai ương, đầy tai ương.

Nghĩa của calamiteux

Tính từ

  1. Văn học (có tính chất) tai ương; đầy tai ương.

Dạng từ của calamiteux

Giống cáicalamiteuse /ka.la.mi.tøz/
Giống cái số nhiềucalamiteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ calamitous

Câu hỏi thường gặp

calamiteux nghĩa là gì?

calamiteux (tính từ) nghĩa là tai ương, đầy tai ương.

calamiteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calamiteux (giọng Pháp chuẩn): /ka.la.mi.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.