TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calamistré

/ka.la.mis.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

calamistré nghĩa là uốn.

Nghĩa của calamistré

Tính từ

  1. Uốn.
    • Cheveux calamistréstóc uốn

Dạng từ của calamistré

Số nhiềucalamistrés
Giống cáicalamistrée

Câu hỏi thường gặp

calamistré nghĩa là gì?

calamistré (tính từ) nghĩa là uốn.

calamistré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calamistré (giọng Pháp chuẩn): /ka.la.mis.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.