TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calame

danh từ giống đực (m)
/ka.lam/ giọng máy của trình duyệt

calame nghĩa là bút sậy.

Nghĩa của calame

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bút sậy (để viết).

Dạng từ của calame

Đi với mạo từ: un calame · le calame

Số nhiềucalames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a calamus, a quill

Câu hỏi thường gặp

calame nghĩa là gì?

calame (danh từ) nghĩa là bút sậy.

calame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calame (giọng Pháp chuẩn): /ka.lam/.

calame là giống đực hay giống cái?

calame là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.