calame
danh từ giống đực (m)
/ka.lam/ giọng máy của trình duyệt
calame nghĩa là bút sậy.
Nghĩa của calame
Danh từ · giống đực
- Sử học Bút sậy (để viết).
Dạng từ của calame
Đi với mạo từ: un calame · le calame
| Số nhiều | calames |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a calamus, a quill
Câu hỏi thường gặp
calame nghĩa là gì?
calame (danh từ) nghĩa là bút sậy.
calame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calame (giọng Pháp chuẩn): /ka.lam/.
calame là giống đực hay giống cái?
calame là danh từ giống đực (dùng với un, le).