TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calambac

danh từ giống đực (m)
/ka.lɑ̃.bak/ giọng máy của trình duyệt

calambac nghĩa là gỗ trầm hương.

Nghĩa của calambac

Danh từ · giống đực

  1. Gỗ trầm hương.

Dạng từ của calambac

Đi với mạo từ: un calambac · le calambac

Số nhiềucalambacs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agarwood

Câu hỏi thường gặp

calambac nghĩa là gì?

calambac (danh từ) nghĩa là gỗ trầm hương.

calambac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calambac (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɑ̃.bak/.

calambac là giống đực hay giống cái?

calambac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.