TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự kiềm chế tiếng Pháp là gì?

"tự kiềm chế" trong tiếng Pháp là gêner (tự động từ).

gêner Tự động từ

/ʒɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự hạn chế, tự kiềm chế.

Xem đầy đủ từ "gêner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự kiềm chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự kiềm chế tiếng Pháp là gì?

"tự kiềm chế" trong tiếng Pháp là gêner (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.