Tự hào tiếng Pháp là gì?
"tự hào" trong tiếng Pháp là fier (tính từ).
fier Tính từ
/fjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiêu căng, tự phụ; tự hào.
- Tu devrais être fier de moi. Bạn nên tự hào về tôi.
- Il est fier d'être musicien. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự hào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự hào tiếng Pháp là gì?
"tự hào" trong tiếng Pháp là fier (tính từ).