Từ chối tiếng Pháp là gì?
"từ chối" trong tiếng Pháp là refuser (tự động từ), rejeter.
refuser Tự động từ
/ʁə.fy.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ chối, không ưng, không chịu.
- Je le refuse. Tôi từ chối.
- Je suis étonné qu'elle ait refusé une si bonne offre. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy.
rejeter
/ʁə.ʒ(ə).te/ giọng máy của trình duyệt
- Elle a rejeté chaque proposition. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ chối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ chối tiếng Pháp là gì?
"từ chối" trong tiếng Pháp là refuser (tự động từ), rejeter.