TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ chối tiếng Pháp là gì?

"từ chối" trong tiếng Pháp là refuser (tự động từ), rejeter.

refuser Tự động từ

/ʁə.fy.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chối, không ưng, không chịu.

  • Je le refuse. Tôi từ chối.
  • Je suis étonné qu'elle ait refusé une si bonne offre. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy.

Xem đầy đủ từ "refuser": giống, cách chia, thành ngữ →

rejeter

/ʁə.ʒ(ə).te/ giọng máy của trình duyệt

  • Elle a rejeté chaque proposition. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị.

Xem đầy đủ từ "rejeter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ chối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ chối tiếng Pháp là gì?

"từ chối" trong tiếng Pháp là refuser (tự động từ), rejeter.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.