TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ điển tiếng Pháp là gì?

"từ điển" trong tiếng Pháp là dico (danh từ), dictionnaire (danh từ), vocabulaire (danh từ).

dico Danh từ · giống đực

/di.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (viết tắt của dictionnaire) từ điển.

Xem đầy đủ từ "dico": giống, cách chia, thành ngữ →

dictionnaire Danh từ · giống đực

/dik.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ điển, mảng kết hợp.

  • Je dispose d'un dictionnaire. Tôi có từ điển.
  • J'ai exactement le même dictionnaire. Tôi có quyển từ điển giống y hệt.

Xem đầy đủ từ "dictionnaire": giống, cách chia, thành ngữ →

vocabulaire Danh từ · giống đực

/vɔ.ka.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ điển nhỏ; từ điển chuyên khoa.

Xem đầy đủ từ "vocabulaire": giống, cách chia, thành ngữ →

lexique Danh từ · giống đực

/lɛk.sik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ điển giản yếu, từ điển nhỏ.

Xem đầy đủ từ "lexique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từ điển tiếng Pháp là gì?

"từ điển" trong tiếng Pháp là dico (danh từ), dictionnaire (danh từ), vocabulaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.