Tủ tiếng Pháp là gì?
"tủ" trong tiếng Pháp là armoire (danh từ), placard (danh từ).
armoire Danh từ · giống cái
/aʁ.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ.
- Ouvre l'armoire de gauche, les bouteilles sont là. Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.
- Armoire à linge tủ quần áo
placard Danh từ · giống đực
/pla.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ hốc tường.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tủ tiếng Pháp là gì?
"tủ" trong tiếng Pháp là armoire (danh từ), placard (danh từ).