TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tủ tiếng Pháp là gì?

"tủ" trong tiếng Pháp là armoire (danh từ), placard (danh từ).

armoire Danh từ · giống cái

/aʁ.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ.

  • Ouvre l'armoire de gauche, les bouteilles sont là. Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.
  • Armoire à linge tủ quần áo

Xem đầy đủ từ "armoire": giống, cách chia, thành ngữ →

placard Danh từ · giống đực

/pla.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ hốc tường.

Xem đầy đủ từ "placard": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tủ tiếng Pháp là gì?

"tủ" trong tiếng Pháp là armoire (danh từ), placard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.