TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tội phạm tiếng Pháp là gì?

"tội phạm" trong tiếng Pháp là criminel (danh từ), criminelle (danh từ), délit (danh từ).

criminel Danh từ

/kʁi.mi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ phạm tội ác, tội phạm.

  • Le criminel a laissé des traces de pas. Dấu chân tội phạm để lại.
  • Criminel de guerre tội phạm chiến tranh

Xem đầy đủ từ "criminel": giống, cách chia, thành ngữ →

criminelle Danh từ

/kʁi.mi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ phạm tội ác, tội phạm.

  • Criminel de guerre tội phạm chiến tranh

Xem đầy đủ từ "criminelle": giống, cách chia, thành ngữ →

délit Danh từ · giống đực

/de.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội, tội phạm.

  • corps de délit cấu tạo tội phạm
  • flagrant délit xem flagrant

Xem đầy đủ từ "délit": giống, cách chia, thành ngữ →

délinquer Nội động từ

/de.lɛ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phạm tội.

Xem đầy đủ từ "délinquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tội phạm tiếng Pháp là gì?

"tội phạm" trong tiếng Pháp là criminel (danh từ), criminelle (danh từ), délit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.